机库

机库
cơ khố

nhà chứa máy bay; hangar

1 nghĩa#34403
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà chứa máy bay; hangar

    • Máy bay đậu trong nhà chứa máy bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.