机件

机件
jiàn
cơ kiện

bộ phận cơ khí; linh kiện máy móc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ phận cơ khí; linh kiện máy móc

    • Cái linh kiện này hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.