朴硝

朴硝
xiāo
phác tiêu

natri sulfat thô; phác tiêu (Na₂SO₄·10H₂O, dùng trong y học cổ truyền)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    natri sulfat thô; phác tiêu (Na₂SO₄·10H₂O, dùng trong y học cổ truyền)

    • Phác tiêu là một loại thuốc Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.