/
朴智星
朴智星
phác trí tinh
Phác Trí Tinh (1981–), cựu cầu thủ bóng đá Hàn Quốc, từng thi đấu cho Manchester United (2005–2012)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phác Trí Tinh (1981–), cựu cầu thủ bóng đá Hàn Quốc, từng thi đấu cho Manchester United (2005–2012)
- 。
Park Ji-sung là cầu thủ bóng đá Hàn Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
朴智星
Phồn thể朴
phác trí tinh
Phác Trí Tinh (1981–), cựu cầu thủ bóng đá Hàn Quốc, từng thi đấu cho Manchester United (2005–2012)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phác Trí Tinh (1981–), cựu cầu thủ bóng đá Hàn Quốc, từng thi đấu cho Manchester United (2005–2012)
- 。
Park Ji-sung là cầu thủ bóng đá Hàn Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)