/
朱鹭
朱鹭
chu lộ
cò quắm; chim ibis
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cò quắm; chim ibis
- 。
Chim cò quăm là một loài chim đẹp.
- 貳名danh từ
cò quăm Nhật Bản (Nipponia nippon)
- 。
Cò quăm là một loài chim đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
朱鹭
Phồn thể朱鷺
chu lộ
cò quắm; chim ibis
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cò quắm; chim ibis
- 。
Chim cò quăm là một loài chim đẹp.
- 貳名danh từ
cò quăm Nhật Bản (Nipponia nippon)
- 。
Cò quăm là một loài chim đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)