朱粉

朱粉
zhūfěn
chu phấn

son phấn; chu sa và phấn trắng (dùng trang điểm)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    son phấn; chu sa và phấn trắng (dùng trang điểm)

    • Chu phấn là một loại bột màu đỏ.

  2. danh từ

    son phấn; phấn son

    • Cô ấy thích dùng phấn hồng để trang điểm.

  3. danh từ

    trang điểm màu; mỹ phẩm trang điểm

    • Cô ấy thích dùng mỹ phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.