本金

本金
běnjīn
bản kim

vốn gốc; tiền vốn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vốn gốc; tiền vốn

    • Anh ấy đã đầu tư tất cả vốn.

  2. danh từ

    vốn gốc; tiền vốn

    • Anh ấy đã đầu tư tất cả số vốn gốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.