Tới nội dung chính

本身

本身
běnshēn
bản thân

bản thân; tự nó; chính nó

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#3451
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bản thân; tự nó; chính nó

    中事物或人自己的本来面目shìwù huò rén zìjǐ de běnlái miànmù

    • 。

      Bản thân vấn đề không khó.

  2. 貳代đại từ

    bản thân nó; chính nó

    中事物自己的样子或性质shìwù zìjǐ de yàngzi huò xìngzhì

  3. 參代đại từ

    bản thân; tự nó; vốn dĩ

    中事物或人自己的样子shìwù huò rén zìjǐ de yàngzi

    • 。

      Bản thân kế hoạch này không có vấn đề gì.

本
běn
bản
BỘ THỦ⽊
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu