本科生

本科生
běnshēng
bản khoa sinh

sinh viên đại học (hệ cử nhân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh viên đại học (hệ cử nhân)

    • Anh ấy là một sinh viên đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.