本生灯

本生灯
Běnshēngdēng
bản sinh đăng

đèn Bunsen; đèn khí thí nghiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn Bunsen; đèn khí thí nghiệm

    • Đèn Bunsen là một loại thiết bị phòng thí nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.