本杰明

本杰明
Běnjiémíng
bản kiệt minh

Bản Kiệt Minh (tên người)

1 nghĩa#12319
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bản Kiệt Minh (tên người)

    英美等国家常用的男性人名yīngměi děng guójiā chángyòng de nánxìng rénmíng

    • Benjamin là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.