本报

本报
běnbào
bản báo

tờ báo này; báo của chúng tôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tờ báo này; báo của chúng tôi

    • Phóng viên của tờ báo này đã đưa tin về sự việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.