本名

本名
běnmíng
bản danh

tên thật; tên gốc; bản danh

2 nghĩa#27198
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tên thật; tên gốc; bản danh

    • Tên thật của anh ấy là gì?

  2. danh từ

    tên thật; tên khai sinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.