本台

本台
běntái
bản đài

đài này; trạm phát sóng này

1 nghĩa#45157
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đài này; trạm phát sóng này

    • Phóng viên của đài này đưa tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.