本俸

本俸
běnfèng
bản bổng

lương cơ bản; lương tối thiểu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương cơ bản; lương tối thiểu

    • Lương cơ bản của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.