Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
/
未经
未经
vị kinh
chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9711
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹介giới từ
chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)
中没有经过;不通过méiyǒu jīngguò; bù tōngguò
- ,。
Không được phép, xin đừng vào.
- 貳副trạng từ
chưa qua; chưa trải qua
中没有经过;不曾经历méiyǒu jīngguò;bù céng jīnglì
- ,。
Không được phép, xin đừng vào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
未经
Phồn thể未經
vị kinh
chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9711
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹介giới từ
chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)
中没有经过;不通过méiyǒu jīngguò; bù tōngguò
- ,。
Không được phép, xin đừng vào.
- 貳副trạng từ
chưa qua; chưa trải qua
中没有经过;不曾经历méiyǒu jīngguò;bù céng jīnglì
- ,。
Không được phép, xin đừng vào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)