未来式

未来式
wèiláishì
vị lai thức

thì tương lai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thì tương lai

    • Động từ này không có thì tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây (tượng hình))HỘI Ý
  • nhất(nét chỉ phần ngọn cây)HỘI Ý

Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.