木醇

木醇
chún
mộc thuần

cồn gỗ; methanol; rượu mêtylic

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cồn gỗ; methanol; rượu mêtylic

    • Methanol là một loại chất lỏng độc hại.

  2. danh từ

    cồn gỗ; methanol; rượu methyl

    • Mộc thuần là một loại chất lỏng có độc.

  3. danh từ

    cồn methyl; methanol; rượu gỗ

    • Methanol là một loại chất lỏng có độc.

  4. danh từ

    methanol (CH₃OH); cồn gỗ

    • Methanol là một loại hóa chất độc hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.