/
木醇
木醇
mộc thuần
cồn gỗ; methanol; rượu mêtylic
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cồn gỗ; methanol; rượu mêtylic
- 。
Methanol là một loại chất lỏng độc hại.
- 貳名danh từ
cồn gỗ; methanol; rượu methyl
- 。
Mộc thuần là một loại chất lỏng có độc.
- 參名danh từ
cồn methyl; methanol; rượu gỗ
- 。
Methanol là một loại chất lỏng có độc.
- 肆名danh từ
methanol (CH₃OH); cồn gỗ
- 。
Methanol là một loại hóa chất độc hại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
木醇
Phồn thể木
mộc thuần
cồn gỗ; methanol; rượu mêtylic
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cồn gỗ; methanol; rượu mêtylic
- 。
Methanol là một loại chất lỏng độc hại.
- 貳名danh từ
cồn gỗ; methanol; rượu methyl
- 。
Mộc thuần là một loại chất lỏng có độc.
- 參名danh từ
cồn methyl; methanol; rượu gỗ
- 。
Methanol là một loại chất lỏng có độc.
- 肆名danh từ
methanol (CH₃OH); cồn gỗ
- 。
Methanol là một loại hóa chất độc hại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)