甲醇

甲醇
jiǎchún
giáp thuần

cồn methyl; methanol; rượu gỗ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cồn methyl; methanol; rượu gỗ

    • Methanol là một loại chất lỏng độc hại.

  2. danh từ

    methanol (CH₃OH); cồn gỗ

    • Methanol là một loại hóa chất độc hại.

  3. danh từ

    cồn gỗ; methanol; rượu mêtylic

    • Methanol là một loại chất lỏng có độc.

  4. danh từ

    cồn gỗ; methanol; rượu methyl

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.