木质

木质
zhì
mộc chất

làm bằng gỗ; bằng gỗ

1 nghĩa#45977
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    làm bằng gỗ; bằng gỗ

    • Cái hộp gỗ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.