木菠萝

木菠萝
luó
mộc ba la

quả mít; cây mít

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. quả mít; cây mít

  2. mít (Artocarpus heterophyllus)

  3. danh từ

    cây mít (Artocarpus heterophyllus)

    • Mít là một loại trái cây nhiệt đới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.