木船

木船
chuán
mộc thuyền

thuyền gỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyền gỗ

    • Anh ấy có một chiếc thuyền gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.