朝阳产业

朝阳产业
zhāoyángchǎn
triêu dương sản nghiệp

ngành công nghiệp mặt trời mọc; ngành công nghiệp triển vọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp mặt trời mọc; ngành công nghiệp triển vọng

    • Ngành công nghiệp mặt trời mọc là một ngành công nghiệp mới nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng)BỘ

Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.