服装秀

服装秀
zhuāngxiù
phục trang tú

buổi trình diễn thời trang; show thời trang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi trình diễn thời trang; show thời trang

    • Tôi thích xem trình diễn thời trang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.