Tới nội dung chính

服气

服气
fúqì
phục khí

thuyết phục; khuất phục; tâm phục

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuyết phục; khuất phục; tâm phục

    • 。

      Tôi rất phục anh ấy.

  2. 貳动động từ

    nhận; chịu; được

    • 。

      Tôi đã chấp nhận rồi.

服
fú
phục
BỘ THỦ⽉
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu