甘心
甘心
cam tâm
cam lòng; chấp nhận (một cách tự nguyện)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13405
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cam lòng; chấp nhận (một cách tự nguyện)
中愿意接受或同意某事yuànyì jiēshòu huòzhě tóngyì mǒushì
- 。
Anh ấy cam tâm chấp nhận thất bại.
- 貳副trạng từ
cam lòng; chấp nhận; bằng lòng
中愿意接受,不后悔yuànyì jiēshòu、bù hòuhuǐ
- 。
Anh ấy cam tâm làm bất cứ điều gì cho cô ấy.
Đang tải…
甘心
Phồn thể甘
cam tâm
cam lòng; chấp nhận (một cách tự nguyện)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13405
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cam lòng; chấp nhận (một cách tự nguyện)
中愿意接受或同意某事yuànyì jiēshòu huòzhě tóngyì mǒushì
- 。
Anh ấy cam tâm chấp nhận thất bại.
- 貳副trạng từ
cam lòng; chấp nhận; bằng lòng
中愿意接受,不后悔yuànyì jiēshòu、bù hòuhuǐ
- 。
Anh ấy cam tâm làm bất cứ điều gì cho cô ấy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.