Tới nội dung chính

服务生

服务生
fúwùshēng
phục vụ sinh

nhân viên phục vụ; bồi bàn

1 nghĩa#8530
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân viên phục vụ; bồi bàn

    中在餐厅或旅馆里为顾客服务的工作人员zài cānting huò lǚguǎn lǐ wèi gùkè fúwù de gōngzuò rényuán

    • ,。

      Người phục vụ, làm ơn cho tôi xem thực đơn.

服
fú
phục
BỘ THỦ⽉
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu