服务生
服务生
phục vụ sinh
nhân viên phục vụ; bồi bàn
1 nghĩa#8530
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân viên phục vụ; bồi bàn
中在餐厅或旅馆里为顾客服务的工作人员zài cānting huò lǚguǎn lǐ wèi gùkè fúwù de gōngzuò rényuán
- ,。
Người phục vụ, làm ơn cho tôi xem thực đơn.
Đang tải…
服务生
Phồn thể服務生
phục vụ sinh
nhân viên phục vụ; bồi bàn
1 nghĩa#8530
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhân viên phục vụ; bồi bàn
中在餐厅或旅馆里为顾客服务的工作人员zài cānting huò lǚguǎn lǐ wèi gùkè fúwù de gōngzuò rényuán
- ,。
Người phục vụ, làm ơn cho tôi xem thực đơn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư