- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Họ thông đồng với nhau, làm rất nhiều chuyện xấu.
xâu; chuỗi; xiên; thông đồng với nhau
Bọn họ cấu kết với nhau làm nhiều chuyện xấu.
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
âm mưu cấu kết; thông đồng mưu hại
Họ thông đồng với nhau, làm rất nhiều chuyện xấu.
xâu; chuỗi; xiên; thông đồng với nhau
Bọn họ cấu kết với nhau làm nhiều chuyện xấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.