朊毒体

朊毒体
ruǎn

prion (sinh học phân tử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    prion (sinh học phân tử)

    • Prion là một loại protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.