Tới nội dung chính

有限公司

有限公司
yǒuxiàngōngsī
hữu hạn công ti

công ty trách nhiệm hữu hạn; công ty TNHH

2 nghĩa#25212
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công ty trách nhiệm hữu hạn; công ty TNHH

    • 。

      Đây là một công ty trách nhiệm hữu hạn.

  2. 貳名danh từ

    công ty lớn; tập đoàn lớn

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu