有限公司

有限公司
yǒuxiàngōng
hữu hạn công ti

công ty trách nhiệm hữu hạn; công ty TNHH

2 nghĩa#25212
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty trách nhiệm hữu hạn; công ty TNHH

    • Đây là một công ty trách nhiệm hữu hạn.

  2. danh từ

    công ty lớn; tập đoàn lớn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.