Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
有色无胆
có dê mà nhát; tán tỉnh thì hăng nhưng khi đến việc thì nhụt gan
NGHĨA
- 壹形tính từ
có dê mà nhát; tán tỉnh thì hăng nhưng khi đến việc thì nhụt gan
- ,。
Anh ta có sắc vô đảm, không dám tỏ tình.
- 貳形tính từ
có dã tâm mà không có gan thực hiện
- 參形tính từ
chỉ nói không làm; nói mà không làm
- ,。
Anh ta chỉ được cái mồm, không dám tỏ tình.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÌNH THANH
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
có dê mà nhát; tán tỉnh thì hăng nhưng khi đến việc thì nhụt gan
NGHĨA
- 壹形tính từ
có dê mà nhát; tán tỉnh thì hăng nhưng khi đến việc thì nhụt gan
- ,。
Anh ta có sắc vô đảm, không dám tỏ tình.
- 貳形tính từ
có dã tâm mà không có gan thực hiện
- 參形tính từ
chỉ nói không làm; nói mà không làm
- ,。
Anh ta chỉ được cái mồm, không dám tỏ tình.
解字
GIẢI TỰ- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÌNH THANH
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư