有理数集

有理数集
yǒushù
hữu lý số tập

tập hợp số hữu tỉ (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập hợp số hữu tỉ (toán học)

    • Tập hợp số hữu tỉ là tập hợp con của tập hợp số thực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.