有机分子

有机分子
yǒufēn
hữu cơ phân tử

phân tử hữu cơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân tử hữu cơ

    • Phân tử hữu cơ là nền tảng của sự sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.