有机体

有机体
yǒu
hữu cơ thể

sinh vật; cơ thể sống; thể hữu cơ

1 nghĩa#31640
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật; cơ thể sống; thể hữu cơ

    • Tất cả sinh vật đều là cơ thể hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.