有本事

有本事
yǒuběnshi
hữu bản sự

có bản lĩnh; có tài năng; có khả năng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có bản lĩnh; có tài năng; có khả năng

    • Anh ấy rất có năng lực.

  2. tính từ

    (khẩu) nếu giỏi thì...; thử xem nào (thách thức ai đó)

    • Nếu bạn có bản lĩnh thì tự mình làm đi.

  3. tính từ

    có bản lĩnh; có tài; nếu giỏi thì (thách thức)

    • Bạn thật có tài!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.