有教无类

有教无类
yǒujiàolèi
hữu giáo vô loại

dạy học không phân biệt thành phần xuất thân [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dạy học không phân biệt thành phần xuất thân [thành ngữ]

    • Khổng Tử đề xướng giáo dục không phân biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.