有攻击性

有攻击性
yǒugōngxìng
hữu công kích tính

có tính hung hăng; mang tính tấn công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có tính hung hăng; mang tính tấn công

    • Lời nói của anh ấy rất có tính công kích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.