有恃无恐

有恃无恐
yǒushìkǒng
hữu thị vô khủng

có chỗ dựa nên không sợ gì [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có chỗ dựa nên không sợ gì [thành ngữ]

    • Anh ta có chỗ dựa nên không sợ gì cả, vì anh ta biết có người ủng hộ mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.