有子存焉

有子存焉
yǒucúnyān
hữu tử tồn yên

vẫn còn có con trai đó (ý nói: ta vẫn còn con trai, lo gì?)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trợ từ

    vẫn còn có con trai đó (ý nói: ta vẫn còn con trai, lo gì?)

    • Tôi vẫn còn con trai, phải không?

  2. danh từ

    vẫn còn con cái (bóng: con cháu sẽ tiếp nối sự nghiệp)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.