有亏职守

有亏职守
yǒukuīzhíshǒu
hữu khuy chức thủ

sao nhãng chức trách; thiếu trách nhiệm trong công việc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sao nhãng chức trách; thiếu trách nhiệm trong công việc [thành ngữ]

    • Anh ta bị sa thải vì tội tắc trách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.