有丝分裂

有丝分裂
yǒufēnliè
hữu tơ phân liệt

phân bào có tơ; nguyên phân (mitosis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân bào có tơ; nguyên phân (mitosis)

    • Phân bào có tơ là một cách phân chia tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.