月经垫

月经垫
yuèjīngdiàn
nguyệt kinh điếm

băng vệ sinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    băng vệ sinh

    • Cô ấy cần mua băng vệ sinh.

  2. danh từ

    băng vệ sinh; miếng lót kinh nguyệt

    • Cô ấy cần băng vệ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.