Tới nội dung chính

月底

月底
yuèdǐ
nguyệt để

cuối tháng

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#16463
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cuối tháng

    • 。

      Cuối tháng này tôi hết tiền rồi.

月
yuè
nguyệt
BỘ THỦ⽉
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu