月子病

月子病
yuèzibìng
nguyệt tử bệnh

bệnh hậu sản; bệnh sau sinh (bệnh mắc phải trong thời kỳ ở cữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh hậu sản; bệnh sau sinh (bệnh mắc phải trong thời kỳ ở cữ)

    • Bệnh hậu sản là một loại bệnh sau sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.