月子中心

月子中心
yuèzizhōngxīn
nguyệt tử trung tâm

trung tâm chăm sóc sau sinh (cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp và dinh dưỡng cho sản phụ trong tháng ở cữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm chăm sóc sau sinh (cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp và dinh dưỡng cho sản phụ trong tháng ở cữ)

    • Cô ấy muốn đến trung tâm chăm sóc sau sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.