月台票

月台票
yuètáipiào
nguyệt đài phiếu

vé vào sân ga; vé lên sân thượng ga

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vé vào sân ga; vé lên sân thượng ga

    • Xin hỏi, vé lên sân ga mua ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.