最远

最远
zuìyuǎn
tối viễn

xa nhất; cách xa nhất

3 nghĩa#23797
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. xa nhất; cách xa nhất

  2. tính từ

    xa nhất; cách xa nhất

    • Đây là khoảng cách xa nhất.

  3. xa nhất; cách xa tối đa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.