Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
曼荷莲学院
曼荷莲学院
mạn hà liên học viện
Học viện Mạn Hà Liên (Mount Holyoke College, South Hadley, Massachusetts)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Học viện Mạn Hà Liên (Mount Holyoke College, South Hadley, Massachusetts)
- 。
Cô ấy muốn đến Đại học Mount Holyoke để học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
曼荷莲学院
Phồn thể曼荷蓮學院
mạn hà liên học viện
Học viện Mạn Hà Liên (Mount Holyoke College, South Hadley, Massachusetts)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Học viện Mạn Hà Liên (Mount Holyoke College, South Hadley, Massachusetts)
- 。
Cô ấy muốn đến Đại học Mount Holyoke để học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung