曳光弹

曳光弹
guāngdàn
duệ quang đạn

đạn vạch sáng; đạn lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đạn vạch sáng; đạn lửa

    • Đạn vạch đường tạo ra những đường cong đẹp mắt trên bầu trời đêm.

  2. danh từ

    đạn vạch đường; đạn lửa

    • Viên đạn vạch sáng vẽ một đường sáng trên bầu trời đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.