暴饮暴食

暴饮暴食
bàoyǐnbàoshí
bạo ẩm bạo thực

ăn uống vô độ; ăn uống bừa bãi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn uống vô độ; ăn uống bừa bãi [thành ngữ]

    • Ăn uống vô độ không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.